Nghĩa
- có kỷ luật hơn, có nề nếp hơnстановиться дисциплинированнее
- kéo đến, tập trung, tập hợpо войскахlại
- làm việc khá hơnо стающих
- đún người lên, đu người lênна руках
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подтя́гиваюсь |
|---|
| ты | подтя́гиваешься |
|---|
| он / она / оно | подтя́гивается |
|---|
| мы | подтя́гиваемся |
|---|
| вы | подтя́гиваетесь |
|---|
| они | подтя́гиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подтя́гивался |
|---|
| Giống cái | подтя́гивалась |
|---|
| Giống trung | подтя́гивалось |
|---|
| Số nhiều | подтя́гивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подтя́гивайся |
|---|
| Số nhiều | подтя́гивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подтя́гивающийся | подтя́гивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подтя́гиваясь | подтягивавшись |
|---|