протя́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể протяну́тьvươn ra; nói kéo dài
Nghĩa
- duỗi, vươn, đưa, kéo dài giọng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | протя́гиваю |
| ты | протя́гиваешь |
| он / она / оно | протя́гивает |
| мы | протя́гиваем |
| вы | протя́гиваете |
| они | протя́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | протя́гивал |
| Giống cái | протя́гивала |
| Giống trung | протя́гивало |
| Số nhiều | протя́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | протя́гивай |
| Số nhiều | протя́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | протя́гивающий | протя́гивавший |
| Bị động | протя́гиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | протя́гивая | протягивав, протягивавши |
