тяга́ч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy kéo, ô tô kéo, xe kéo moóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тяга́ч | тягачи́ |
| Sinh cách | тягача́ | тягаче́й |
| Tặng cách | тягачу́ | тягача́м |
| Đối cách | тяга́ч | тягачи́ |
| Công cụ cách | тягачо́м | тягача́ми |
| Giới cách | тягаче́ | тягача́х |