Nghĩa
- chìa ra, dang ra, đưa raо руках
- duỗi raо ногах
- kéo dàithông tụcпродолжаться
- kéo dài, chạy dài, trải quaв пространстве
- — nằm dài, nằm uờn, nằm duỗi chânthông tụcложиться, вытянушисьra
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | протя́гиваюсь |
|---|
| ты | протя́гиваешься |
|---|
| он / она / оно | протя́гивается |
|---|
| мы | протя́гиваемся |
|---|
| вы | протя́гиваетесь |
|---|
| они | протя́гиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | протя́гивался |
|---|
| Giống cái | протя́гивалась |
|---|
| Giống trung | протя́гивалось |
|---|
| Số nhiều | протя́гивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | протя́гивайся |
|---|
| Số nhiều | протя́гивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | протя́гивающийся | протя́гивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | протя́гиваясь | протягивавшись |
|---|