Nghĩa
- kéo lại, thắt lại, căng lạiВнатягивать заново
- kéo... đi, lôi... điВперетаскивать
- lôi kéo, dụ dỗ, gạ gẫm, quyến dỗ, quyến rũперен.
- nặng hơnВперевешивать
- thắt chặt, buộc chặt, néo chặtВ Ттуго перевязывать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перетя́гиваю |
|---|
| ты | перетя́гиваешь |
|---|
| он / она / оно | перетя́гивает |
|---|
| мы | перетя́гиваем |
|---|
| вы | перетя́гиваете |
|---|
| они | перетя́гивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перетя́гивал |
|---|
| Giống cái | перетя́гивала |
|---|
| Giống trung | перетя́гивало |
|---|
| Số nhiều | перетя́гивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перетя́гивай |
|---|
| Số nhiều | перетя́гивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перетя́гивающий | перетя́гивавший |
|---|
| Bị động | перетя́гиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перетя́гивая | перетягивав, перетягивавши |
|---|