утя́жка утяжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây rút, dây thun, dây rút thắtfor tightening
  2. sự rút lại, sự thắt chặt, sự kéo vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутя́жкаутя́жки
Sinh cáchутя́жкиутя́жек
Tặng cáchутя́жкеутя́жкам
Đối cáchутя́жкуутя́жки
Công cụ cáchутя́жкой, утя́жкоюутя́жками
Giới cáchутя́жкеутя́жках