вытя́гиваться вытягиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. duỗi người ra, rướn thẳng ngườiвыпрямляться
  2. dài ra, giãn ra, doãng ra, rão raрастягиваться
  3. lớn lênthông tụcвырастать
  4. nằm duỗi người, nằm dài raложиться

Chia động từ

Hiện tại
явытя́гиваюсь
тывытя́гиваешься
он / она / оновытя́гивается
мывытя́гиваемся
вывытя́гиваетесь
онивытя́гиваются
Quá khứ
Giống đựcвытя́гивался
Giống cáiвытя́гивалась
Giống trungвытя́гивалось
Số nhiềuвытя́гивались
Mệnh lệnh
Số ítвытя́гивайся
Số nhiềuвытя́гивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытя́гивающийсявытя́гивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытя́гиваясьвытягивавшись