Nghĩa
- kéo căng, căng... ra, làm... căng raвытягивать
- kéo dài, trì hoãnзатягивать, задерживать
- làm bong, làm sáiповреждать
- làm... hết đàn hồi, làm... doãng ra, làm... rão ra, làm... giãn hẳn raлишать упругости
- nói thong thả, nói chậm rãi, kéo dài giọng, kéo dài giọng nóiмедленно произносить
- xếp... hàng dài, bố trí... theo hàng dài, trải dài, dăng dàiразмещать цепочкой
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | растя́гиваю |
|---|
| ты | растя́гиваешь |
|---|
| он / она / оно | растя́гивает |
|---|
| мы | растя́гиваем |
|---|
| вы | растя́гиваете |
|---|
| они | растя́гивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | растя́гивал |
|---|
| Giống cái | растя́гивала |
|---|
| Giống trung | растя́гивало |
|---|
| Số nhiều | растя́гивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | растя́гивай |
|---|
| Số nhiều | растя́гивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | растя́гивающий | растя́гивавший |
|---|
| Bị động | растя́гиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | растя́гивая | растягивав, растягивавши |
|---|