кида́ла кидала

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. kẻ lừa đảo, tên gian lận, mụ bịp
  2. kẻ lừa đảo, mụ bịp

кида́ть кидать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hắt, đưaВшвырять, устремлять
  2. ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăngбросать
  3. vứt, quẳng, vứt lung tungВшвырять

Chia động từ

Hiện tại
якида́ю
тыкида́ешь
он / она / онокида́ет
мыкида́ем
выкида́ете
оникида́ют
Quá khứ
Giống đựcкида́л
Giống cáiкида́ла
Giống trungкида́ло
Số nhiềuкида́ли
Mệnh lệnh
Số ítкида́й
Số nhiềuкида́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкида́ющийкида́вший
Bị độngкида́емыйки́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкида́якидав, кидавши

Ví dụ

  • кидать тень
    hắt bóng tối
  • кидать взгляд
    đưa mắt nhìn
  • кидать камешки в воду
    ném đá xuống nước

Từ liên quan

покида́тьrời khỏi, đi khỏi, từ giã, giã từ, rời; từ giã, giã từ, giã, rời khỏi, ròi bỏ, từ bỏ, bỏвы́кинутьvứt bỏ, sẩy thai; vứt bỏотки́нутьhất đi, hất ra sauвски́нутьgiơ phắt lên, ngước phắt lênнаки́нутьtăng thêm, nâng giá; khoác vộiзаки́нутьném, quăng, vung raски́нутьcởi ra; hất xuống, cởi bỏприки́нутьthêm vào; đoán, hình dungприки́дыватьthêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêm; ước lượngпереки́нутьném qua, quăng quaоки́нутьđưa mắt nhìn khắpподки́нутьtung lên, ném thêmски́дкаhạ giá, giảm giá; hạ thấp yêu cầu, giảm mức yêu cầuраски́нутьсяnằm, trải, đóng, cắm, nằm dài, trải dàiприки́дыватьсяGiả vờ, giả bộ, giả đò, giả cách, làm vẻ, vờнаки́дкаkhăn phủ gối, khăn choàng áo gối; áo choàng, áo khoácвыки́дывать— sẩy thai, đẻ nonпереки́нутьсяchuyển nhanh, lan sang, lăn sangвски́дыватьnhấc... lên, vác... lênраскида́тьrải ra, dang ra, tung raнаки́нутьсяlao vào, xông vàoотки́дыватьlật... lên, mở... ra; ném ... điзаки́дыватьném, quăng; vung némотки́дыватьсяbật ra, mở tung ra; ngả người, ngửa người ra sauприки́нутьсяgiả vờзакида́тьném phủ, chất đầyраски́дыватьrải ra; tung ra, dang rộngподки́дыватьtung lên, bỏ thêmвы́кидышSẩy thai, đẻ non, tiểu sản; thai sẩy, thai đẻ nonнакида́тьvứt đầy, đổ đầy; vứt, quăng, quẳng, némоткидно́йCó thể lật lên hạ xuống, lật gấp được, kiểu bản lềпереки́дыватьném qua, quăng quaоки́дыватьliếc nhìn, nhìn lướt, quét mắt, nhìn bao quátпереки́дыватьсяlan nhanh, lan ra, lan sang, bén sang; ném cho nhau, vứt cho nhauвски́дыватьсяnhảy lên, vọt lên, lao đi, bước nhanhприки́дкаước lượng, tính nháp, đánh giá sơ bộ, tính toán sơ bộзаки́дыватьсяlùi lại, hất đầu, né tránh, giật mình lùi lạiнаки́дыватьсяXông vào, nhảy xổ vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vào; — quở mắng, chửi mắng, gây sự, sinh sựраски́дыватьсяNằm dài, nằm thườn thượtски́нутьсяgóp tiền, cùng gópдоки́дыватьNém đến, quăng đếnски́дыватьсяgóp tiền, cùng góp, đóng gópдоки́нутьném thêm, quăng tới, ném đếnпроки́дыватьbỏ qua, bỏ sót, lược bỏ; ném qua, quăng sang, ném vượtзаки́нутьсяlùi lại, hất đầu, né tránhперекида́тьраскида́тьсяtung ra, rải rác, vứt bừa bãi; tiêu xài hoang phí, phá sản, tiêu tánкида́лаkẻ lừa đảo, tên gian lận, mụ bịp; kẻ lừa đảo, mụ bịpприки́дquần áo, bộ đồ, trang phục