вы́кинуть выкинуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vứt bỏ, sẩy thai
  2. vứt bỏвыбросить

Chia động từ

Tương lai
явы́кину
тывы́кинешь
он / она / оновы́кинет
мывы́кинем
вывы́кинете
онивы́кинут
Quá khứ
Giống đựcвы́кинул
Giống cáiвы́кинула
Giống trungвы́кинуло
Số nhiềuвы́кинули
Mệnh lệnh
Số ítвы́кинь
Số nhiềuвы́киньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́кинувший
Bị động—вы́кинутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́кинув, выкинувши