ски́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- góp tiền, cùng góp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ски́нусь |
| ты | ски́нешься |
| он / она / оно | ски́нется |
| мы | ски́немся |
| вы | ски́нетесь |
| они | ски́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ски́нулся |
| Giống cái | ски́нулась |
| Giống trung | ски́нулось |
| Số nhiều | ски́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ски́нься |
| Số nhiều | ски́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | скинувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | скинувшись |