подки́нуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể подки́дыватьtung lên, bỏ thêm
Nghĩa
- tung lên, ném thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подки́ну |
| ты | подки́нешь |
| он / она / оно | подки́нет |
| мы | подки́нем |
| вы | подки́нете |
| они | подки́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подки́нул |
| Giống cái | подки́нула |
| Giống trung | подки́нуло |
| Số nhiều | подки́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подки́нь |
| Số nhiều | подки́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подки́нувший |
| Bị động | — | подки́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подки́нув, подкинувши |