вски́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhấc... lên, vác... lênВ на В
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вски́дываю |
| ты | вски́дываешь |
| он / она / оно | вски́дывает |
| мы | вски́дываем |
| вы | вски́дываете |
| они | вски́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вски́дывал |
| Giống cái | вски́дывала |
| Giống trung | вски́дывало |
| Số nhiều | вски́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вски́дывай |
| Số nhiều | вски́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вски́дывающий | вски́дывавший |
| Bị động | вски́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вски́дывая | вскидывав, вскидывавши |