раски́нуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nằm, trải, đóng, cắm, nằm dài, trải dàiрасположиться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | раски́нусь |
| ты | раски́нешься |
| он / она / оно | раски́нется |
| мы | раски́немся |
| вы | раски́нетесь |
| они | раски́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раски́нулся |
| Giống cái | раски́нулась |
| Giống trung | раски́нулось |
| Số nhiều | раски́нулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раски́нься |
| Số nhiều | раски́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раски́нувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раски́нувшись |