ки́нуть кинуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. némбросить
  2. quăngбросить
  3. ném, quăng

Chia động từ

Tương lai
яки́ну
тыки́нешь
он / она / оноки́нет
мыки́нем
выки́нете
оники́нут
Quá khứ
Giống đựcки́нул
Giống cáiки́нула
Giống trungки́нуло
Số nhiềuки́нули
Mệnh lệnh
Số ítки́нь
Số nhiềuки́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ки́нувший
Bị động—ки́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ки́нув, кинувши

Từ liên quan