вы́кидыш выкидыш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sẩy thai, đẻ non, tiểu sản
  2. thai sẩy, thai đẻ nonплод

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́кидышвы́кидыши
Sinh cáchвы́кидышавы́кидышей
Tặng cáchвы́кидышувы́кидышам
Đối cáchвы́кидышвы́кидыши
Công cụ cáchвы́кидышемвы́кидышами
Giới cáchвы́кидышевы́кидышах