раски́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rải ra
- tung ra, dang rộng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раски́дываю |
| ты | раски́дываешь |
| он / она / оно | раски́дывает |
| мы | раски́дываем |
| вы | раски́дываете |
| они | раски́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раски́дывал |
| Giống cái | раски́дывала |
| Giống trung | раски́дывало |
| Số nhiều | раски́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раски́дывай |
| Số nhiều | раски́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раски́дывающий | раски́дывавший |
| Bị động | раски́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раски́дывая | раскидывав, раскидывавши |