прики́дываться прикидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giả vờ, giả bộ, giả đò, giả cách, làm vẻ, vờ

Chia động từ

Hiện tại
яприки́дываюсь
тыприки́дываешься
он / она / оноприки́дывается
мыприки́дываемся
выприки́дываетесь
ониприки́дываются
Quá khứ
Giống đựcприки́дывался
Giống cáiприки́дывалась
Giống trungприки́дывалось
Số nhiềuприки́дывались
Mệnh lệnh
Số ítприки́дывайся
Số nhiềuприки́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприки́дывающийсяприки́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприки́дываясьприкидывавшись

Ví dụ

  • прикидываться больным
    giả vờ (giả bộ, giả cách, giả tảng, vờ) ốm
  • прикидываться простачком
    giả bộ (làm bộ, làm vẻ) ngây ngô

Từ đồng nghĩa