прики́дывать прикидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm, cho thêm, bỏ thêm, vứt thêmВ, Рприбавлять
  2. ước lượngВопределять вес, длину чего-л.
  3. ước tính, tính áng chừng, phỏng tínhВопределять приблизительно

Chia động từ

Hiện tại
яприки́дываю
тыприки́дываешь
он / она / оноприки́дывает
мыприки́дываем
выприки́дываете
ониприки́дывают
Quá khứ
Giống đựcприки́дывал
Giống cáiприки́дывала
Giống trungприки́дывало
Số nhiềuприки́дывали
Mệnh lệnh
Số ítприки́дывай
Số nhiềuприки́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприки́дывающийприки́дывавший
Bị độngприки́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприки́дываяприкидывав, прикидывавши

Ví dụ

  • прикидывать что-л. в уме
    tính nhẩm cái gì