ски́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ски́нутьсяgóp tiền, cùng góp
Nghĩa
- góp tiền, cùng góp, đóng góp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ски́дываюсь |
| ты | ски́дываешься |
| он / она / оно | ски́дывается |
| мы | ски́дываемся |
| вы | ски́дываетесь |
| они | ски́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ски́дывался |
| Giống cái | ски́дывалась |
| Giống trung | ски́дывалось |
| Số nhiều | ски́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ски́дывайся |
| Số nhiều | ски́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ски́дывающийся | ски́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ски́дываясь | скидывавшись |