ски́дываться скидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. góp tiền, cùng góp, đóng góp

Chia động từ

Hiện tại
яски́дываюсь
тыски́дываешься
он / она / оноски́дывается
мыски́дываемся
выски́дываетесь
ониски́дываются
Quá khứ
Giống đựcски́дывался
Giống cáiски́дывалась
Giống trungски́дывалось
Số nhiềuски́дывались
Mệnh lệnh
Số ítски́дывайся
Số nhiềuски́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngски́дывающийсяски́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từски́дываясьскидывавшись