заки́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lùi lại, hất đầu, né tránh, giật mình lùi lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заки́дываюсь |
| ты | заки́дываешься |
| он / она / оно | заки́дывается |
| мы | заки́дываемся |
| вы | заки́дываетесь |
| они | заки́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заки́дывался |
| Giống cái | заки́дывалась |
| Giống trung | заки́дывалось |
| Số nhiều | заки́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заки́дывайся |
| Số nhiều | заки́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заки́дывающийся | заки́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заки́дываясь | закидывавшись |