заки́дываться закидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùi lại, hất đầu, né tránh, giật mình lùi lại

Chia động từ

Hiện tại
язаки́дываюсь
тызаки́дываешься
он / она / онозаки́дывается
мызаки́дываемся
вызаки́дываетесь
онизаки́дываются
Quá khứ
Giống đựcзаки́дывался
Giống cáiзаки́дывалась
Giống trungзаки́дывалось
Số nhiềuзаки́дывались
Mệnh lệnh
Số ítзаки́дывайся
Số nhiềuзаки́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаки́дывающийсязаки́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаки́дываясьзакидывавшись