отки́дываться откидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bật ra, mở tung raоткрываться
  2. ngả người, ngửa người ra sauтуловищем

Chia động từ

Hiện tại
яотки́дываюсь
тыотки́дываешься
он / она / оноотки́дывается
мыотки́дываемся
выотки́дываетесь
ониотки́дываются
Quá khứ
Giống đựcотки́дывался
Giống cáiотки́дывалась
Giống trungотки́дывалось
Số nhiềuотки́дывались
Mệnh lệnh
Số ítотки́дывайся
Số nhiềuотки́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотки́дывающийсяотки́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотки́дываясьоткидывавшись