отки́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bật ra, mở tung raоткрываться
- ngả người, ngửa người ra sauтуловищем
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отки́дываюсь |
| ты | отки́дываешься |
| он / она / оно | отки́дывается |
| мы | отки́дываемся |
| вы | отки́дываетесь |
| они | отки́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отки́дывался |
| Giống cái | отки́дывалась |
| Giống trung | отки́дывалось |
| Số nhiều | отки́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отки́дывайся |
| Số nhiều | отки́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отки́дывающийся | отки́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отки́дываясь | откидывавшись |