выки́дывать выкидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. — sẩy thai, đẻ nonthông tụcо беременной

Chia động từ

Hiện tại
явыки́дываю
тывыки́дываешь
он / она / оновыки́дывает
мывыки́дываем
вывыки́дываете
онивыки́дывают
Quá khứ
Giống đựcвыки́дывал
Giống cáiвыки́дывала
Giống trungвыки́дывало
Số nhiềuвыки́дывали
Mệnh lệnh
Số ítвыки́дывай
Số nhiềuвыки́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыки́дывающийвыки́дывавший
Bị độngвыки́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыки́дываявыкидывав, выкидывавши