выки́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- — sẩy thai, đẻ nonthông tụcо беременной
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выки́дываю |
| ты | выки́дываешь |
| он / она / оно | выки́дывает |
| мы | выки́дываем |
| вы | выки́дываете |
| они | выки́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выки́дывал |
| Giống cái | выки́дывала |
| Giống trung | выки́дывало |
| Số nhiều | выки́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выки́дывай |
| Số nhiều | выки́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выки́дывающий | выки́дывавший |
| Bị động | выки́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выки́дывая | выкидывав, выкидывавши |