наки́дываться накидываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xông vào, nhảy xổ vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vào
  2. — quở mắng, chửi mắng, gây sự, sinh sựthông tụcс упрёками, бранью
  3. — ăn ngấu nghiến, ăn ngấu, ăn ngấu ăn nghiếnthông tụcна еду

Chia động từ

Hiện tại
янаки́дываюсь
тынаки́дываешься
он / она / ононаки́дывается
мынаки́дываемся
вынаки́дываетесь
онинаки́дываются
Quá khứ
Giống đựcнаки́дывался
Giống cáiнаки́дывалась
Giống trungнаки́дывалось
Số nhiềuнаки́дывались
Mệnh lệnh
Số ítнаки́дывайся
Số nhiềuнаки́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаки́дывающийсянаки́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаки́дываясьнакидывавшись