Nghĩa
- Xông vào, nhảy xổ vào, lao vào, lăn xả vào, nhảy bổ vào
- — quở mắng, chửi mắng, gây sự, sinh sựthông tụcс упрёками, бранью
- — ăn ngấu nghiến, ăn ngấu, ăn ngấu ăn nghiếnthông tụcна еду
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | наки́дываюсь |
|---|
| ты | наки́дываешься |
|---|
| он / она / оно | наки́дывается |
|---|
| мы | наки́дываемся |
|---|
| вы | наки́дываетесь |
|---|
| они | наки́дываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | наки́дывался |
|---|
| Giống cái | наки́дывалась |
|---|
| Giống trung | наки́дывалось |
|---|
| Số nhiều | наки́дывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | наки́дывайся |
|---|
| Số nhiều | наки́дывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | наки́дывающийся | наки́дывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | наки́дываясь | накидывавшись |
|---|