прики́нуть прикинуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thêm vàoдобавить
  2. đoán, hình dung
  3. ước tính
  4. ướm thử quần áo

Chia động từ

Tương lai
яприки́ну
тыприки́нешь
он / она / оноприки́нет
мыприки́нем
выприки́нете
ониприки́нут
Quá khứ
Giống đựcприки́нул
Giống cáiприки́нула
Giống trungприки́нуло
Số nhiềuприки́нули
Mệnh lệnh
Số ítприки́нь
Số nhiềuприки́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прики́нувший
Bị động—прики́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прики́нув, прикинувши