прики́дка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ước lượng, tính nháp, đánh giá sơ bộ, tính toán sơ bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прики́дка | прики́дки |
| Sinh cách | прики́дки | прики́док |
| Tặng cách | прики́дке | прики́дкам |
| Đối cách | прики́дку | прики́дки |
| Công cụ cách | прики́дкой, прики́дкою | прики́дками |
| Giới cách | прики́дке | прики́дках |