прики́дка прикидка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ước lượng, tính nháp, đánh giá sơ bộ, tính toán sơ bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприки́дкаприки́дки
Sinh cáchприки́дкиприки́док
Tặng cáchприки́дкеприки́дкам
Đối cáchприки́дкуприки́дки
Công cụ cáchприки́дкой, прики́дкоюприки́дками
Giới cáchприки́дкеприки́дках