Nghĩa
- lật... lên, mở... raоткрывать
- ném ... điотбрасыватьquẳng, vứt, liệng, quăng, hắt, hất
- vứt bỏ, khắc phụcперен.
- — đánh lui, quật lùi, hấtthông tụcзаставлять отступить
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отки́дываю |
|---|
| ты | отки́дываешь |
|---|
| он / она / оно | отки́дывает |
|---|
| мы | отки́дываем |
|---|
| вы | отки́дываете |
|---|
| они | отки́дывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отки́дывал |
|---|
| Giống cái | отки́дывала |
|---|
| Giống trung | отки́дывало |
|---|
| Số nhiều | отки́дывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отки́дывай |
|---|
| Số nhiều | отки́дывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отки́дывающий | отки́дывавший |
|---|
| Bị động | отки́дываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отки́дывая | откидывав, откидывавши |
|---|