доки́нуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể доки́дыватьNém đến, quăng đến
Nghĩa
- ném thêm, quăng tới, ném đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доки́ну |
| ты | доки́нешь |
| он / она / оно | доки́нет |
| мы | доки́нем |
| вы | доки́нете |
| они | доки́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доки́нул |
| Giống cái | доки́нула |
| Giống trung | доки́нуло |
| Số nhiều | доки́нули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доки́нь |
| Số nhiều | доки́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доки́нувший |
| Bị động | — | доки́нутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доки́нув, докинувши |