Nghĩa
- lan nhanh, lan ra, lan sang, bén sangна Враспространяться
- ném cho nhau, vứt cho nhauТкидать друг другу
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | переки́дываюсь |
|---|
| ты | переки́дываешься |
|---|
| он / она / оно | переки́дывается |
|---|
| мы | переки́дываемся |
|---|
| вы | переки́дываетесь |
|---|
| они | переки́дываются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | переки́дывался |
|---|
| Giống cái | переки́дывалась |
|---|
| Giống trung | переки́дывалось |
|---|
| Số nhiều | переки́дывались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | переки́дывайся |
|---|
| Số nhiều | переки́дывайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | переки́дывающийся | переки́дывавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | переки́дываясь | перекидывавшись |
|---|