заки́дывать закидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ném, quăng
  2. vung ném

Chia động từ

Hiện tại
язаки́дываю
тызаки́дываешь
он / она / онозаки́дывает
мызаки́дываем
вызаки́дываете
онизаки́дывают
Quá khứ
Giống đựcзаки́дывал
Giống cáiзаки́дывала
Giống trungзаки́дывало
Số nhiềuзаки́дывали
Mệnh lệnh
Số ítзаки́дывай
Số nhiềuзаки́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаки́дывающийзаки́дывавший
Bị độngзаки́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаки́дываязакидывав, закидывавши