заки́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заки́нутьném, quăng, vung ra
Nghĩa
- ném, quăng
- vung ném
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заки́дываю |
| ты | заки́дываешь |
| он / она / оно | заки́дывает |
| мы | заки́дываем |
| вы | заки́дываете |
| они | заки́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заки́дывал |
| Giống cái | заки́дывала |
| Giống trung | заки́дывало |
| Số nhiều | заки́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заки́дывай |
| Số nhiều | заки́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заки́дывающий | заки́дывавший |
| Bị động | заки́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заки́дывая | закидывав, закидывавши |