переки́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переки́нутьném qua, quăng qua
Nghĩa
- ném qua, quăng qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переки́дываю |
| ты | переки́дываешь |
| он / она / оно | переки́дывает |
| мы | переки́дываем |
| вы | переки́дываете |
| они | переки́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переки́дывал |
| Giống cái | переки́дывала |
| Giống trung | переки́дывало |
| Số nhiều | переки́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переки́дывай |
| Số nhiều | переки́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переки́дывающий | переки́дывавший |
| Bị động | переки́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переки́дывая | перекидывав, перекидывавши |