наки́дка накидка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khăn phủ gối, khăn choàng áo gốiпокрывалоtấm, cái
  2. áo choàng, áo khoácобеждаcái
  3. — phụ thu, lên giáthông tụcнадбавка к ценеtiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаки́дканаки́дки
Sinh cáchнаки́дкинаки́док
Tặng cáchнаки́дкенаки́дкам
Đối cáchнаки́дкунаки́дки
Công cụ cáchнаки́дкойнаки́дками
Giới cáchнаки́дкенаки́дках