наки́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khăn phủ gối, khăn choàng áo gốiпокрывалоtấm, cái
- áo choàng, áo khoácобеждаcái
- — phụ thu, lên giáthông tụcнадбавка к ценеtiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наки́дка | наки́дки |
| Sinh cách | наки́дки | наки́док |
| Tặng cách | наки́дке | наки́дкам |
| Đối cách | наки́дку | наки́дки |
| Công cụ cách | наки́дкой | наки́дками |
| Giới cách | наки́дке | наки́дках |