раски́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nằm dài, nằm thườn thượt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раски́дываюсь |
| ты | раски́дываешься |
| он / она / оно | раски́дывается |
| мы | раски́дываемся |
| вы | раски́дываетесь |
| они | раски́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раски́дывался |
| Giống cái | раски́дывалась |
| Giống trung | раски́дывалось |
| Số nhiều | раски́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раски́дывайся |
| Số nhiều | раски́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раски́дывающийся | раски́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раски́дываясь | раскидывавшись |