проки́дывать прокидывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ qua, bỏ sót, lược bỏ
  2. ném qua, quăng sang, ném vượt
  3. lừa gạt, đánh lừa, chèn ép, gian lận

Chia động từ

Hiện tại
япроки́дываю
тыпроки́дываешь
он / она / онопроки́дывает
мыпроки́дываем
выпроки́дываете
онипроки́дывают
Quá khứ
Giống đựcпроки́дывал
Giống cáiпроки́дывала
Giống trungпроки́дывало
Số nhiềuпроки́дывали
Mệnh lệnh
Số ítпроки́дывай
Số nhiềuпроки́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрокидывающийпрокидывавший
Bị độngпрокидываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрокидываяпрокидывав, прокидывавши