сажа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посади́тьtrồng; đặt, cho ngồi
Nghĩa
- tống giam (tiếng lóng)tiếng lóngimprison; slang
- trồngзакапывать
- đặt, cho ngồi
- làm mắc cạnдопускать попадание, наталкивание судна или иного транспортного средства на препятствие
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сажа́ю |
| ты | сажа́ешь |
| он / она / оно | сажа́ет |
| мы | сажа́ем |
| вы | сажа́ете |
| они | сажа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сажа́л |
| Giống cái | сажа́ла |
| Giống trung | сажа́ло |
| Số nhiều | сажа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сажа́й |
| Số nhiều | сажа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сажа́ющий | сажа́вший |
| Bị động | сажа́емый | са́жанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сажа́я | сажав, сажавши |
Từ liên quan
сади́тьсяvào tù; lên xe, lên tàuсадVườnпоса́дкаhạ cánh; lên tàuзаса́даPhục kích, mai phục; phục kích, mai phụcприса́живатьсяNgồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúcвы́садитьcho xuống, đổ bộ; trồng, cho xuống xeвсади́тьcắm vào, đâm vàoзасади́тьđánh mạnh; bắt ngồi, tống giamнасади́тьtroòng; đeo. . . vào, móc. . . vào, cắm. . . vàoподсади́тьnâng giúp, đỡ lênпоса́дkhu buôn bán; ngoại ôсади́тьTrồngпересади́тьcấy ghép, trồng lạiобсади́тьtrồng dọc; trồng xung quanhса́женецcây con; cây giốngссади́тьbuộc xuống, ép xuống, hạ xuốngвыса́живатьbắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờ; bứng trồng, cấyрассади́тьsắp xếp chỗ ngồi, cho ngồi; trồng lại, cấyподса́живатьtrông thêm; xếp... ngồi gần, để... ở cùng với, giam chung... vớiнаса́живатьxiên, gài, tra cánпереса́живатьcấy, trồng lại, chuyển câyвса́живатьĐâm... vào, chọc... vào, cắm... vàoрасса́даCây con, cây ươm, cây làm giống; mạпереса́дкаchuyển tàu, đổi tàu; cấy, ghépзаса́живатьbắt... làm; bỏ tù, tống giam, nhốt, giamобса́живатьtrồng... quanh, trồng... ở rìaотса́живатьcho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng; nhốt riêng, để riêngпроса́живатьthua, mất, thua lỗ; tiêu xài hoang phí, tiêu tán, phá tánрасса́живатьtrồng, cấy, ra ngồi, trồng riêng ra; tách riêng. . . ra, cho. . . ngồi riêng ra, nhốt riêng, cách lyсса́живатьbắt. . . phải xuống, đuổi. . . ra, đuổi người hành khách không có vé ra khỏi tàu; cho. . . xuốngподсадно́йdùng làm mồi nhử, mồi; đặt ra làm mồi, bày ra làm mồiотсади́тьtrồng lại, cấy lại, chuyển sang chỗ khác; tách ra ngồi riêng, đưa ra chỗ khác, ngồi riêngнадса́живатьquá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngнадса́живатьсяkhàn giọng, làm khàn giọng, khóc đến khàn giọng; quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngсажатьсяđược trồng, được gieo; hạ cánh, đáp xuốngнадсади́тьlàm quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳngнадсади́тьсяquá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳng, làm rách cơприсади́тьсяngồi xuống, ngồiпросади́тьtiêu xài hoang phí, tiêu tan, mấtприса́дкаchất phụ gia, chất thêm vào; chất pha tạp, chất dopantпроса́дкаsụt, tụt, giảm

