поса́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khu buôn bánторговое поселение
- ngoại ôпригород
- phố thương mạiторговое поселение
- khu thương mại, ngoại ô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поса́д | поса́ды |
| Sinh cách | поса́да | поса́дов |
| Tặng cách | поса́ду | поса́дам |
| Đối cách | поса́д | поса́ды |
| Công cụ cách | поса́дом | поса́дами |
| Giới cách | поса́де | поса́дах |
