поса́д посад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu buôn bánторговое поселение
  2. ngoại ôпригород
  3. phố thương mạiторговое поселение
  4. khu thương mại, ngoại ô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоса́дпоса́ды
Sinh cáchпоса́дапоса́дов
Tặng cáchпоса́дупоса́дам
Đối cáchпоса́дпоса́ды
Công cụ cáchпоса́домпоса́дами
Giới cáchпоса́депоса́дах

Từ liên quan