са́женец саженец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây con
  2. cây giống
  3. cây ươm
  4. cây ương
  5. Cây con, cây giống, cây ương, cây ươm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́женецса́женцы
Sinh cáchса́женцаса́женцев
Tặng cáchса́женцуса́женцам
Đối cáchса́женецса́женцы
Công cụ cáchса́женцемса́женцами
Giới cáchса́женцеса́женцах