вы́садить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cho xuống, đổ bộdrop off
- trồng, cho xuống xeie from a taxi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́сажу |
| ты | вы́садишь |
| он / она / оно | вы́садит |
| мы | вы́садим |
| вы | вы́садите |
| они | вы́садят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́садил |
| Giống cái | вы́садила |
| Giống trung | вы́садило |
| Số nhiều | вы́садили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́сади |
| Số nhiều | вы́садите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́садивший |
| Bị động | — | вы́саженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́садив, высадивши |