разводи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể развести́gây giống; lừa
Nghĩa
- nuôi, gây giốngвыращивать, плодить
- lừaобманывать
- pha loãngразбавлять, разжижать
- cho ly hônрасторгать брак
- tách ra, giãn raразделять, разъединять
- tách raразделять, разъединять
- tách ra, kéo ra xa nhau
- kéo ra xa nhauразделять, разъединять
- nuôi, trồng
- dẫn đi, đưa đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | развожу́ |
| ты | разво́дишь |
| он / она / оно | разво́дит |
| мы | разво́дим |
| вы | разво́дите |
| они | разво́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разводи́л |
| Giống cái | разводи́ла |
| Giống trung | разводи́ло |
| Số nhiều | разводи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разводи́ |
| Số nhiều | разводи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разводя́щий | разводи́вший |
| Bị động | разводи́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разводя́ | разводи́в, разводивши |
