проса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sụt, tụt, giảme.g., in voltage or power
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | проса́дка | проса́дки |
| Sinh cách | проса́дки | проса́док |
| Tặng cách | проса́дке | проса́дкам |
| Đối cách | проса́дку | проса́дки |
| Công cụ cách | проса́дкой, проса́дкою | проса́дками |
| Giới cách | проса́дке | проса́дках |