Nghĩa
- bắt... xuống, đuổi... xuống, đuổi... lên bờпринудительно
- bứng trồng, cấyрастения
- Cho... xuống, đưa... xuống
- đưa... lên bờна берег
- đổ bộдесант
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выса́живаю |
|---|
| ты | выса́живаешь |
|---|
| он / она / оно | выса́живает |
|---|
| мы | выса́живаем |
|---|
| вы | выса́живаете |
|---|
| они | выса́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выса́живал |
|---|
| Giống cái | выса́живала |
|---|
| Giống trung | выса́живало |
|---|
| Số nhiều | выса́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выса́живай |
|---|
| Số nhiều | выса́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выса́живающий | выса́живавший |
|---|
| Bị động | выса́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выса́живая | высаживав, высаживавши |
|---|