заса́да засада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phục kích, mai phục
  2. phục kích, mai phụcскрытое местоnơi, chỗ, ổ
  3. đội phục kích, quân mai phục, phục binhотряд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаса́дазаса́ды
Sinh cáchзаса́дызаса́д
Tặng cáchзаса́дезаса́дам
Đối cáchзаса́дузаса́ды
Công cụ cáchзаса́дой, заса́доюзаса́дами
Giới cáchзаса́дезаса́дах

Ví dụ

  • устроить засаду
    [bố trí] phục kích, mai phục
  • попасть в засаду
    rơi vào ổ phục kích, bị phục kích