надсади́ть надсадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳng

Chia động từ

Tương lai
янадсажу́
тынадса́дишь
он / она / ононадса́дит
мынадса́дим
вынадса́дите
онинадса́дят
Quá khứ
Giống đựcнадсади́л
Giống cáiнадсади́ла
Giống trungнадсади́ло
Số nhiềuнадсади́ли
Mệnh lệnh
Số ítнадсади́
Số nhiềuнадсади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—надсади́вший
Bị động—надса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—надсадив, надсадивши