сажаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được trồng, được gieo
- hạ cánh, đáp xuống
- ngồi xuống, ngồi
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сажа́ющийся | сажавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сажаясь | сажавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сажа́ющийся | сажавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сажаясь | сажавшись |