Nghĩa
- cho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêngсажать отдельно
- nhốt riêng, để riêngо животных
- trồng riêng, đánh... trồng nơi khácо растениях
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | отса́живаю |
|---|
| ты | отса́живаешь |
|---|
| он / она / оно | отса́живает |
|---|
| мы | отса́живаем |
|---|
| вы | отса́живаете |
|---|
| они | отса́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | отса́живал |
|---|
| Giống cái | отса́живала |
|---|
| Giống trung | отса́живало |
|---|
| Số nhiều | отса́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | отса́живай |
|---|
| Số nhiều | отса́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | отса́живающий | отса́живавший |
|---|
| Bị động | отса́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | отса́живая | отсаживав, отсаживавши |
|---|