надсади́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể надса́живатьсяkhàn giọng, làm khàn giọng, khóc đến khàn giọng; quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳng
Nghĩa
- quá sức, làm kiệt sức, làm căng thẳng, làm rách cơ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | надсажу́сь |
| ты | надса́дишься |
| он / она / оно | надса́дится |
| мы | надса́димся |
| вы | надса́дитесь |
| они | надса́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надсади́лся |
| Giống cái | надсади́лась |
| Giống trung | надсади́лось |
| Số nhiều | надсади́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надсади́сь |
| Số nhiều | надсади́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надсади́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надсадившись, надсадя́сь |