наса́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xiên, gài, tra cán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наса́живаю |
| ты | наса́живаешь |
| он / она / оно | наса́живает |
| мы | наса́живаем |
| вы | наса́живаете |
| они | наса́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наса́живал |
| Giống cái | наса́живала |
| Giống trung | наса́живало |
| Số nhiều | наса́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наса́живай |
| Số nhiều | наса́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наса́живающий | наса́живавший |
| Bị động | наса́живаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наса́живая | насаживав, насаживавши |