рассади́ть рассадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sắp xếp chỗ ngồi, cho ngồi
  2. trồng lại, cấy

Chia động từ

Tương lai
ярассажу́
тырасса́дишь
он / она / онорасса́дит
мырасса́дим
вырасса́дите
онирасса́дят
Quá khứ
Giống đựcрассади́л
Giống cáiрассади́ла
Giống trungрассади́ло
Số nhiềuрассади́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассади́
Số nhiềuрассади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассади́вший
Bị động—расса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассади́в, рассадивши