расса́да рассада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cây con, cây ươm, cây làm giống
  2. mạриса

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасса́дарасса́ды
Sinh cáchрасса́дырасса́д
Tặng cáchрасса́дерасса́дам
Đối cáchрасса́дурасса́ды
Công cụ cáchрасса́дой, расса́доюрасса́дами
Giới cáchрасса́дерасса́дах

Ví dụ

  • рассада цветной капусты
    cây súp lơ con, su-lơ giống
  • сажать рассаду
    trồng cây con

Từ liên quan