пересади́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cấy ghép, trồng lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пересажу́ |
| ты | переса́дишь |
| он / она / оно | переса́дит |
| мы | переса́дим |
| вы | переса́дите |
| они | переса́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересади́л |
| Giống cái | пересади́ла |
| Giống trung | пересади́ло |
| Số nhiều | пересади́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пересади́ |
| Số nhiều | пересади́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пересади́вший |
| Bị động | — | переса́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пересади́в, пересадивши |